[爆卦]droite是什麼?優點缺點精華區懶人包

雖然這篇droite鄉民發文沒有被收入到精華區:在droite這個話題中,我們另外找到其它相關的精選爆讚文章

在 droite產品中有73篇Facebook貼文,粉絲數超過33萬的網紅【LOOKin】美人時髦話題網。看見女性新時尚,也在其Facebook貼文中提到, 新款印花真的好美唷😍...

 同時也有1部Youtube影片,追蹤數超過2萬的網紅Alors Queenie,也在其Youtube影片中提到,Trong tập này mọi người sẽ cùng mình học 40 từ vựng tiếng Pháp về chủ đề quần áo nhé :) Chúng mình sẽ cùng thử luôn 5 mẹo chế quần áo mình thấy trên m...

droite 在 MING’S Official Instagram 的精選貼文

2021-07-09 06:05:37

#mingsthesis🧚🏻 滑板引領街頭潮流,近年更開啟了與奢侈品牌的合作大門:致力為滑板玩家服務的街頭潮流品牌 @supremenewyork 在今年5月進駐米蘭開設第 13 家門店; @louisvuitton 幾個月前為品牌首位贊助滑手 @lucienclarke 推出史上首對個人專屬滑板...

  • droite 在 【LOOKin】美人時髦話題網。看見女性新時尚 Facebook 的精選貼文

    2021-09-03 03:00:09
    有 184 人按讚

    新款印花真的好美唷😍

  • droite 在 明潮 M'INT Facebook 的最讚貼文

    2021-07-30 11:00:49
    有 6 人按讚

    SAINT LAURENT這系列夏日小物必收啊😎😎手機殼、帆布袋躍上了紐約傳奇藝術家 Jean-Michel Basquiat的塗鴉畫作,潮味十足⚡⚡

    #YSL #SAINTLAURENT #YVESSAINTLAURENT

  • droite 在 udnSTYLE Facebook 的最佳貼文

    2021-07-28 15:41:49
    有 2 人按讚

    #時尚話題 ── 巴斯奇亞先前和Uniqlo聯名就被圈粉了,這次精品小物更是別緻🤩 #艾蜜莉在汐止

    SAINT LAURENT #SAINTLAURENT #JeanMichelBasquiat

  • droite 在 Alors Queenie Youtube 的最讚貼文

    2020-04-07 03:00:03

    Trong tập này mọi người sẽ cùng mình học 40 từ vựng tiếng Pháp về chủ đề quần áo nhé :) Chúng mình sẽ cùng thử luôn 5 mẹo chế quần áo mình thấy trên mạng để xem kết quả có thật sự đẹp không nhé, đảm bảo video vừa vui và mọi người vừa có thể học tiếng Pháp luôn ạ :D

    Trong những tập sau mọi người muốn học tiếng Pháp trong chủ đề nào, comment phía dưới cho mình biết để mình có thể quay video cho mọi người nhé ;)

    Mình hi vọng mọi người sẽ thích video lần này và chúng mình sẽ hẹn nhau trong những video lần tới nhé,

    Quỳnh Trang

    -------------------------------------------------------------------------------------------------------

    NHỮNG TẬP TRƯỚC TRONG SERIES HỌC TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP

    ♥ 15 Phút Học 50 Từ Vựng Tiếng Pháp Về Làm Đẹp : https://youtu.be/EVNkYvvcibE

    ♥ Học Nhanh Hơn 60 Từ Vựng Tiếng Pháp Về Đồ Ăn : https://youtu.be/MgOxr_ib5Dk

    ♥ Học 40 Từ Vựng Tiếng Pháp Về Tóc Cùng Mình : https://youtu.be/eCj3J2wbqtc

    Đừng quên like các video và subscribe cho channel của mình để theo dõi thêm thật nhiều video chia sẻ kinh nghiệm du học Pháp và học tiếng Pháp nhé :)

    -------------------------------------------------------------------------------------------------------

    GRAPHICS

    Icons made by Freepik from www.flaticon.com

    -------------------------------------------------------------------------------------------------------

    MUSIC

    Music by Nico Anuch - Sunset Breeze - https://thmatc.co/?l=2431702B

    -------------------------------------------------------------------------------------------------------

    INSTAGRAM ♥ alorsqueenie

    MOBILE APP ♥ https://bisousfrance.glideapp.io/

    FACEBOOK ♥ https://www.facebook.com/alorsqueenie/

    -------------------------------------------------------------------------------------------------------

    CÁC TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP ĐƯỢC GIỚI THIỆU TRONG VIDEO

    Chemise (n.f) : áo sơ mi
    Chemisier (n.m) : áo sơ mi nữ
    Manche (n.f) : tay áo
    Manches longues : tay (áo) dài
    Manches courtes : tay (áo) ngắn
    Sans manches : không tay (áo)
    Col (n.m) : cổ áo
    Poignet (n.m) : cổ tay/cổ tay áo
    Bouton (n.m) : khuy/cúc
    Longueur (n.f) : độ dài
    Etape (n.f) : bước
    Astuce (n.f) : mẹo
    Résultat (n.m) : kết quả
    Jupe (n.f) : chân váy
    Jupe plissée : chân váy xếp li
    Jupe droite/crayon : chân váy bút chì
    Jupe taille haute : chân váy cạp cao
    Jupe tulipe : chân váy (dáng) tulip
    Jupe portefeuille : chân váy vạt chéo
    Robe (n.f) : váy liền
    Ceinture (n.f) : thắt lưng
    Repasser (v) : là
    Fer à repasser (n.m) : bàn là
    Plier (v) : gấp
    Cintre (n.m) : mắc áo
    Serré (a) : chật
    Large (a) : rộng
    Court (a) : ngắn
    Long (a) : dài
    T-shirt (n.m) : áo phông
    Elastique (n.m) : chun buộc tóc
    Attacher (v) : buộc/gắn vào
    Veste (n.f) : áo khoác (mỏng)/áo vest
    Manteau (n.m) : áo khoác (ấm)
    Blouson (n.m) : áo khoác (mỏng, nhẹ)
    Convaincu (a) : bị thuyết phục
    Convaincre (v) : thuyết phục
    Collant/Collants (n.m) : quần tất
    Ciseaux/Paire de ciseaux : cái kéo
    Gens (n.m) : những người

    Chúc mọi người học tiếng Pháp vui vẻ nhé ;)

你可能也想看看

搜尋相關網站