雖然這篇dawdling around鄉民發文沒有被收入到精華區:在dawdling around這個話題中,我們另外找到其它相關的精選爆讚文章
在 dawdling產品中有5篇Facebook貼文,粉絲數超過2萬的網紅眼底城事 eyes on place,也在其Facebook貼文中提到, 【威廉懷特小教室】之二十八。 公園的階梯 階梯是進出公園很重要的空間暗示。這些階梯需要同時在空間的物理與心理情境上具低矮並邀請性的特質。許多無人使用的廣場與公園,入口雖然只比街區內的公園高一些些,但由於其清晰的邊界感與欄杆,常常在使用者的認知上塑造比其實際高度高,給人高高在上、不具空間曖昧性、難以...
同時也有10000部Youtube影片,追蹤數超過2,910的網紅コバにゃんチャンネル,也在其Youtube影片中提到,...
「dawdling」的推薦目錄
- 關於dawdling 在 Sandy To 杜穎珊 Instagram 的最佳解答
- 關於dawdling 在 ʚ CΐnDY͜✿҉ Instagram 的最佳貼文
- 關於dawdling 在 Ms Kuan Instagram 的精選貼文
- 關於dawdling 在 眼底城事 eyes on place Facebook 的精選貼文
- 關於dawdling 在 Billbilly01 Facebook 的最佳貼文
- 關於dawdling 在 Step Up English Facebook 的最讚貼文
- 關於dawdling 在 コバにゃんチャンネル Youtube 的最佳解答
- 關於dawdling 在 大象中醫 Youtube 的最讚貼文
- 關於dawdling 在 大象中醫 Youtube 的最佳解答
dawdling 在 Sandy To 杜穎珊 Instagram 的最佳解答
2020-05-09 11:09:56
Dawdling with autumn wind🍂🍁🌾#水動樂 #動在當下#AquariusHK #outdoorwifst...
dawdling 在 ʚ CΐnDY͜✿҉ Instagram 的最佳貼文
2020-05-09 17:01:22
Dawdling over a luscious high tea 😚☕️...
dawdling 在 眼底城事 eyes on place Facebook 的精選貼文
【威廉懷特小教室】之二十八。
公園的階梯
階梯是進出公園很重要的空間暗示。這些階梯需要同時在空間的物理與心理情境上具低矮並邀請性的特質。許多無人使用的廣場與公園,入口雖然只比街區內的公園高一些些,但由於其清晰的邊界感與欄杆,常常在使用者的認知上塑造比其實際高度高,給人高高在上、不具空間曖昧性、難以親近的印象。
編按:有沒有覺得這個圖案眼熟?但又有些不一樣呢?大家知道這個公園在哪裡嗎?
Steps of Parks
Steps are a very important factor for entering the park or not. They should be low and inviting, both psychologically and physically. The squares and parks that people don’t use, are often only one foot higher than other similar parks in the neighbourhood. Because of the sharply defined edges and firm railings, it often seems much higher than it really is. Then there is no ambiguity; no dawdling up.
dawdling 在 Billbilly01 Facebook 的最佳貼文
Billy is now working so hard!! (which includes awaking late, taking lots of breaks and dawdling time away) : P
Admin
dawdling 在 Step Up English Facebook 的最讚貼文
99 câu giao tiếp thông dụng trong Tiếng anh
1. Help yourself ! - Chúc ngon miệng! , Cứ tự nhiên đi !
2. Absolutely! - Chắc chắn rồi!
3. What have you been doing? - Dạo này đang làm gì?
4. Nothing much. - Không có gì mới cả.
5. What's on your mind? - Bạn đang lo lắng (nghĩ) gì vậy?
6. I was just thinking. - Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
7. I was just daydreaming. - Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
8. It's none of your business. - Không phải là chuyện của bạn.
9. Is that so? - Vậy hả?
10. How come? - Làm thế nào vậy?
11. How's it going? - Dạo này ra sao rồi?
12. Definitely! - Quá đúng!
13. Of course! - Dĩ nhiên!
14. You better believe it! - Chắc chắn mà.
15. I guess so. - Tôi đoán vậy.
16. There's no way to know. - Làm sao mà biết được.
17. I can't say for sure. - Tôi không thể nói chắc.
18. This is too good to be true! - Chuyện này khó tin quá!
19. No way! (Stop joking!) - Thôi đi (đừng đùa nữa).
20. I got it. - Tôi hiểu rồi.
21. Right on! (Great!) - Quá đúng!
22. I did it! (I made it!) - Tôi thành công rồi!
23. Got a minute? - Có rảnh không?
24. About when? - Vào khoảng thời gian nào?
25. I won't take but a minute. - Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
26. Speak up! - Hãy nói lớn lên.
27. Seen Melissa? - Có thấy Melissa không?
28. So we've met again, eh? - Thế là ta lại gặp nhau phải không?
29. Come here. - Đến đây.
30. Come over. - Ghé chơi.
31. Don't go yet. - Đừng đi vội.
32. Please go first. After you. - Xin nhường đi trước.Tôi xin đi sau.
33. Thanks for letting me go first. - Cám ơn đã nhường đường.
34. What a relief. - Thật là nhẹ nhõm.
35. What the hell are you doing? - Anh đang làm cái quái gì thế kia?
36. You're a life saver. - Bạn đúng là cứu tinh.
37. I know I can count on you. - Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
38. Get your head out of your ass! - Đừng có giả vờ khờ khạo!
39. That's a lie! - Xạo quá!
40. Do as I say. - Làm theo lời tôi.
41. This is the limit! - Đủ rồi đó!
42. Explain to me why. - Hãy giải thích cho tôi tại sao.
43. Ask for it! - Tự mình làm thì tự mình chịu đi!
44. In the nick of time. - Thật là đúng lúc.
45. No litter. - Cấm vứt rác.
46. Go for it! - Cứ liều thử đi.
47. What a jerk! - Thật là đáng ghét.
48. How cute! - Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!
49. None of your business! - Không phải việc của bạn.
50. Don't peep! - Đừng nhìn lén!
51. What I'm going to do if... - Làm sao đây nếu...
52. Stop it right a way! - Có thôi ngay đi không.
53. A wise guy, eh?! - Á à... thằng này láo.
54. You'd better stop dawdling. - Bạn tốt hơn hết là không nên la cà.
55. Say cheese! - Cười lên nào! (Khi chụp hình)
56. Be good! - Ngoan nha! (Nói với trẻ con)
57. Bottoms up! - 100% nào!
58. Me? Not likely! - Tôi hả? Không đời nào!
59. Scratch one’s head. - Nghĩ muốn nát óc.
60. Take it or leave it! - Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!
61. Hell with haggling! - Thây kệ nó!
62. Mark my words! - Nhớ lời tôi đó!
63. What a relief! - Đỡ quá!
64. Enjoy your meal! - Ăn ngon miệng nha!
65. It serves you right! - Đang đợi cậu!
66. The more, the merrier! - Càng đông càng vui
67. Boys will be boys! - Nó chỉ là trẻ con thôi mà!
68. Good job! / Well done! - Làm tốt lắm!
69. Just for fun! - Cho vui thôi.
70. Try your best! - Cố gắng lên.
71. Make some noise! - Sôi nổi lên nào!
72. Congratulations! - Chúc mừng!
73. Rain cats and dogs. - Mưa tầm tã.
74. Love you love your dog. - Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng.
75. Strike it. - Trúng quả.
76. Alway the same. - Trước sau như một.
77. Hit it off. - Tâm đầu ý hợp.
78. Hit or miss. - Được chăng hay chớ.
79. Add fuel to the fire. - Thêm dầu vào lửa.
80. Don't mention it! / Not at all. - Không có chi.
81. Just kidding (joking) - Chỉ đùa thôi.
82. No, not a bit. - Không chẳng có gì.
83. Nothing particular! - Không có gì đặc biệt cả.
84. Have I got your word on that? Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?
85. The same as usual! - Giống như mọi khi.
86. Almost! - Gần xong rồi.
87. You 'll have to step on it. - Bạn phải đi ngay.
88. I'm in a hurry. - Tôi đang bận.
89. Sorry for bothering! - Xin lỗi vì đã làm phiền.
90. Give me a certain time! - Cho mình thêm thời gian.
91. Provincial! - Sến.
92. Discourages me much! - Làm nản lòng.
93. It's a kind of once-in-life! - Cơ hội ngàn năm có một.
94. The God knows! - Chúa mới biết được.
95. Poor you/me/him/her..!- Tội nghiệp bạn/tôi/cậu ấy/cô ấy.
96. Got a minute? - Đang rảnh chứ?
97. I’ll be shot if I know - Biết chết liền
98. to argue hot and long -cãi nhau dữ dội, máu lửa
99. I’ll treat! - Chầu này tao đãi!