[爆卦]Ammeter unit是什麼?優點缺點精華區懶人包

雖然這篇Ammeter unit鄉民發文沒有被收入到精華區:在Ammeter unit這個話題中,我們另外找到其它相關的精選爆讚文章

在 ammeter產品中有1篇Facebook貼文,粉絲數超過32萬的網紅Step Up English,也在其Facebook貼文中提到, 🌸 TIỀN TỐ, HẬU TỐ - BÀI 7 🌸 1. -ly a, Cách dùng thông dụng: tạo trạng từ từ tính từ. - Chú ý: từ tận cùng là -IC thì thêm -AL trước khi thêm -LY (vd: ...

 同時也有5部Youtube影片,追蹤數超過2萬的網紅Marc Yam,也在其Youtube影片中提到,Section IV Electricity and Magnetism 4.2.1 Circuits Resistance of Ammeters and Voltmeters...

  • ammeter 在 Step Up English Facebook 的精選貼文

    2016-09-21 14:00:00
    有 18 人按讚

    🌸 TIỀN TỐ, HẬU TỐ - BÀI 7 🌸
    1. -ly
    a, Cách dùng thông dụng: tạo trạng từ từ tính từ.
    - Chú ý: từ tận cùng là -IC thì thêm -AL trước khi thêm -LY (vd: automatic -> automatically)
    - VD: gặp rất nhiều rồi, không cần ví dụ nữa.
    b, Tạo tính từ có nghĩa "như là" hoặc "có đặc điểm của" danh từ mà nó kết hợp.
    - VD: friendly (thân thiện), manly (có tính đàn ông), costly (tốn kém), earthly (trần thế, trần tục), brotherly (như là anh em), sickly (quặt quẹo, hay bệnh), worldly (trần tục, vật chất), orderly (có trật tự)
    c, Với danh từ chỉ thời gian -> tính từ chỉ tần suất
    - VD: daily (hàng ngày), hourly (hàng giờ; [trả tiền công]theo giờ), weekly (hàng tuần), monthly (hàng tháng)

    2. macro-
    - "lớn, vĩ đại"
    - VD: macroeconomics (kinh tế vĩ mô), macrocosm (vũ trụ, thế giới vĩ mô), macro- graph (biểu đồ có tỉ lệ lớn), macro-structure (kiến trúc vĩ mô)

    3. mal-
    - Chỉ sự "tệ hại, không hoàn hảo"
    - Vd: maladministration (sự quản lý yếu kém), malnutrition (sự suy dinh dưỡng), maltreatment (sự ngược đãi, bạc đãi), malpractice (sự bất cẩn, hành động bất chính), malodorous (hôi, nặng mùi), malfunction (không hoạt động đúng), maldistribution (sự phân phối không đều)

    4. -mania
    - Chỉ "chứng bệnh mong muốn mãnh liệt" cái gì đó
    - VD: egomania (chứng tự tôn), monomania (chứng độc tưởng), megalomania (bệnh vĩ cuồng, hoang tưởng, tự đại)

    5. -mate
    - Với danh từ --> danh từ mới chỉ ý "bạn cùng", "người cùng chia sẻ"
    - VD: classmate (bạn cùng lớp), schoolmate (bạn cùng trường), team-mate (bạn
    đồng đội), roommate (bạn cùng phòng), _ _ _ _-mate (người ở chung lều), _ _ _
    _mate (bạn cùng căn hộ)

    6.matri-
    - "phụ nữ", "mẹ"
    - VD: matriarch (nữ gia trưởng), matricide (tội giết mẹ), maternal (thuộc về mẹ, vd: maternal grandmother = bà ngoại)

    7. mega-
    - Trong danh từ có nghĩa "cực kỳ lớn"; với đơn vị đo lường = 1 triệu lần đơn vị đó
    - VD: mega-bid (dự thầu lớn), megaloss (sự mất số tiền lớn), mega-production (sự sản xuất trên quy mô lớn), megahertz (= 1.000.000 hertz), megabyte

    8. -ment
    - Tạo danh từ từ động từ
    - VD: abandonment (sự bỏ rơi, từ bỏ), accomplishment (sự hoàn thành), agreement (sự thỏa ước, hiệp định), amusement (sự tiêu khiển, giải trí), improvement (sự cải thiện)

    9. -meter
    - Với đơn vị đo lường hoặc một đặc tính -> thiết bị đo lường đơn vị hoặc đặc tính
    đó
    - VD: thermometer (nhiệt kế), voltmeter (vôn kế), ammeter (ampe kế), speedometer (đồng hồ đo tốc độ xe), hydrometer (máy đo tỷ trọng chất lỏng), altimeter (thiết bị đo độ cao)

    10. micro-
    - "rất nhỏ", trái nghĩa với macro-; kết hợp với đơn vị đo lường --> 1 phần triệu đơn vị đó.
    - VD: microeconomics (kinh tế học vi mô), microelectronics (vi điện tử), microbiology (vi sinh vật học), microscope (kính hiển vi), microsecond (= 1 phần triệu giây)

    11. mid-
    - "ở giữa" (thời gian, vị trí, hoặc hành động)
    - midsummer (giữa hè), mid-1920s (giữa thập niên 1920), midnight (nửa đêm), midday (giữa ngày), midterm (giữa khóa học), midpoint (điểm ở giữa), mid-air (giữa không trung), mid-ocean (giữa đại dương), mid-flight (giữa chuyến bay). Don''''''''t stop me in mid-sentence (= để tôi nói hết đã!)

    12.-minded
    a, Với tính từ -> tính từ mới mang nghĩa "có đầu óc" mà danh từ gốc mô tả
    - VD: narrow-minded (hẹp hòi, nhỏ nhen), strong-minded (kiên quyết), absent- minded (đãng trí), like-minded (có cùng tư tưởng), liberal-minded (phóng khoáng)
    b, Với danh từ -> tính từ chỉ ý "quan tâm đến" danh từ gốc
    - VD: career-minded (có đầu óc nghề nghiệp), community-minded (quan tâm đến cộng đồng), future-minded (biết lo cho tương lai), peace-minded (yêu thích hòa bình)

  • ammeter 在 Marc Yam Youtube 的最佳解答

    2017-06-02 03:32:40

    Section IV Electricity and Magnetism
    4.2.1 Circuits
    Resistance of Ammeters and Voltmeters

  • ammeter 在 Marc Yam Youtube 的最讚貼文

    2017-04-12 05:06:41

    Section IV Electricity and Magnetism
    4.2.1 Circuits
    Resistance

  • ammeter 在 Marc Yam Youtube 的最佳貼文

    2017-03-31 06:04:53

    Section IV Electricity and Magnetism
    4.2.1 Circuits
    Electric Current