釋義編輯. 涼快,舒暢; 欣慰; 含蓄的; 短缺,斤兩不足. 組詞編輯 · bàn mát (工作)平台; bộ làm mát 冷卻器; bóng mát 陰影,陰涼; chạm mát 搭鐵; cọc đấu dây đánh ...
確定! 回上一頁