loader
pttman

pttman Muster

屬於你的大爆卦
pttman

pttman Muster

屬於你的大爆卦
pttman

pttman Muster

屬於你的大爆卦
  • Ptt 大爆卦
  • HAY
  • 離開本站
你即將離開本站

並前往https://yue.wiktionary.org/wiki/hay

hay - 維基辭典

Ngựa hay. 馭能。(靚馬。) Liều thuốc hay. 料𧆄能。(藥料靚。) (能)形容啲嘢順。 Nói điều hay, làm việc tốt. 訥條能、爫役𡄰。(講嘢流利,做嘢好。).

確定! 回上一頁

查詢 「HAY」的人也找了:

  1. hay意思
  2. hay台灣代理
  3. hay官網
  4. hay台灣
  5. hay家具
  6. hay椅子
  7. hay沙發
  8. hay包

關於我們

pttman

pttman Muster

屬於你的大爆卦

聯終我們

聯盟網站

熱搜事件簿