Vietnamese ⿰火朗 ( 彡㇑〇́ sáng, rậng)) bright, light, clear; morning | 𣇜𤎜 buổi sáng| 𤄯𤎜 trong sáng| 源𤎜 nguồn sáng| 班𤎜 ban sáng| 𤎜眜 sáng mắt| 𤎜 ...
確定! 回上一頁